chức quyền

Học thuật
Thân thiện
chức quyền

Người có chức quyền đang chủ trì một cuộc họp quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền lực, thẩm quyền gắn liền với một chức vụ cụ thể: "chức quyền" chỉ quyền lực chính thức một người được trao khi giữ một vị trí, chức vụ nhất định trong một tổ chức, cơ quan hoặc hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy chức quyền lớn trong công ty. (Ông ấy nắm giữ quyền lực lớn trong công ty.)
    • Không được lạm dụng chức quyền để mưu cầu lợi ích cá nhân. (Không được sử dụng sai mục đích quyền lực từ chức vụ để tìm kiếm lợi ích cho bản thân.)
    • chức quyền đi đôi với trách nhiệm nặng nề. (Việc quyền lực từ chức vụ đi kèm với những trách nhiệm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lạm dụng chức quyền": sử dụng quyền lực từ chức vụ một cách sai trái, vượt quá phạm vi cho phép hoặc mục đích cá nhân.

    • Hành vi lạm dụng chức quyền sẽ bị xử lý nghiêm minh. (Hành vi sử dụng sai quyền lực chức vụ sẽ bị trừng phạt một cách nghiêm khắc theo pháp luật.)
  • "Chức quyền địa vị": thường được nhắc đến cùng nhau để chỉ vị thế quyền lực chính thức của một người.

    • Anh ta không màng đến chức quyền địa vị, chỉ muốn cống hiến. (Anh ta không quan tâm đến quyền lực vị thế, chỉ muốn đóng góp.)
Biến thể từ gần giống
  • Quyền lực (danh từ): sức mạnh để chi phối, ra lệnh hoặc quyết định. "Chức quyền" một dạng cụ thể của "quyền lực", gắn với chức vụ.
  • Thẩm quyền (danh từ): quyền hạn được pháp luật hoặc quy định quy định để giải quyết, quyết định một vấn đề thuộc phạm vi nhất định. Gần nghĩa với "chức quyền" nhưng thiên về góc độ pháp lý, quy định.
  • Chức vụ (danh từ): vị trí công tác, nhiệm vụ được giao trong một tổ chức. "Chức quyền" quyền lực phát sinh từ "chức vụ" đó.
Từ đồng nghĩa
  • Quyền hạn: quyền được làm trong một phạm vi nhất định.
  • Bổng lộc (trong ngữ cảnh ): thường đi kèm với chức quyền, chỉ bổng lộc từ chức vụ.
Các cụm từ liên quan
  • Nắm giữ chức quyền: giữ vị trí quyền lực.

    • Ông ấy đã nắm giữ chức quyềnđây suốt mười năm. (Ông ấy đã giữ vị trí quyền lựcnơi này trong suốt mười năm.)
  • Từ bỏ chức quyền: tự nguyện rời bỏ vị trí quyền lực.

    • Vị lão tướng đã từ bỏ chức quyền để lui vềẩn. (Vị tướng già đã rời bỏ địa vị quyền lực để trở về sống ẩn dật.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • " chức quyền": thành ngữ chỉ người đang giữ địa vị, quyền lực trong tay.

    • Giờ anh ấy đã chức quyền rồi. (Bây giờ anh ấy đã địa vị quyền lực rồi.)
  • "Chức quyền trọng trách": quan niệm nhấn mạnh trách nhiệm đi kèm với quyền lực từ chức vụ.

    • Phải luôn nhớ rằng chức quyền trọng trách, không phải đặc quyền. (Phải luôn ghi nhớ rằng quyền lực từ chức vụ trách nhiệm nặng nề, không phải quyền lợi đặc biệt.)
chức quyền

Người có chức quyền đang chủ trì một cuộc họp quan trọng.

  1. dt. (H. quyền: quyền lực) Quyền lực theo chức vụ của mình: chức quyền phải trách nhiệm về chức quyền đó.